Cách phát âm lasso

trong:
Filter language and accent
filter
lasso phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ləˈsuː; læˈsuː; US: 'lasəʊ; la'səʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lasso
    Phát âm của SouthsideJohnnie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SouthsideJohnnie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lasso
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lasso
    Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FireFox1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lasso

    • Belgian composer (1532-1594)
    • a long noosed rope used to catch animals
    • catch with a lasso
  • Từ đồng nghĩa với lasso

    • phát âm hook
      hook [en]
    • phát âm ensnare
      ensnare [en]
    • phát âm entangle
      entangle [en]
    • phát âm net
      net [en]
    • phát âm foul
      foul [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm tie
      tie [en]
    • phát âm yoke
      yoke [en]
    • phát âm hitch
      hitch [en]
    • phát âm rope
      rope [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Anh

lasso phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm lasso
    Phát âm của arvedui89 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  arvedui89

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Ba Lan

lasso phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lasso
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lasso

    • Designação de exausto ou esgotado;
    • Denominação de flácido ou bambo; folgado ou largo; relaxado;
    • Desgastado ou roçado;
  • Từ đồng nghĩa với lasso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Bồ Đào Nha

lasso phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lasso
    Phát âm của Alchimista (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Alchimista

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Ý

lasso phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm lasso
    Phát âm của Citybua (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Citybua

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Tatarstan

lasso phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lasso
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lasso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Đức

lasso phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lasso
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Thụy Điển

lasso phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lasso
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Pháp

lasso phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm lasso
    Phát âm của najadi (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  najadi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasso trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lasso?
lasso đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lasso lasso   [es - es]
  • Ghi âm từ lasso lasso   [es - latam]
  • Ghi âm từ lasso lasso   [es - other]
  • Ghi âm từ lasso lasso   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril