Cách phát âm mantra

mantra phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæntrə
    American
  • phát âm mantra Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mantra Phát âm của Brent711 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm mantra Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mantra

    • a commonly repeated word or phrase
    • (Sanskrit) literally a `sacred utterance' in Vedism; one of a collection of orally transmitted poetic hymns

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mantra phát âm trong Tiếng Phạn [sa]
  • phát âm mantra Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mantra Phát âm của IndianAmerican (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Phạn

mantra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈman.tɾa
    Latin American
  • phát âm mantra Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mantra

    • En Religión. Salmo, himno o plegaria en verso tomada de los Vedas hindúes
    • Por extensión, sonido o frase recitado repetidamente para facilitar la meditación
mantra phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mantra Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mantra Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Hà Lan

mantra phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mantra Phát âm của uurcan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Thổ

mantra phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm mantra Phát âm của rambler (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Phần Lan

mantra phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mantra Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Đức

mantra phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mantra Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Thụy Điển

mantra phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mantra Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Ba Lan

mantra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mantra Phát âm của Ale90 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mantra Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Ý

mantra phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɑ̃.tʁa
  • phát âm mantra Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mantra

    • syllabes ou mots sacrés, dans la religion hindoue et le bouddhisme
mantra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm mantra Phát âm của MAFN (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantra trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mantra

    • no hinduísmo e no budismo, fórmula ritual (sílaba, palavra ou verso) que se pronuncia repetidamente para alcançar um estado de relaxamento e de comunhão com o cosmos

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle