Cách phát âm opaque

trong:
Filter language and accent
filter
opaque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊˈpeɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm opaque
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opaque
    Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackabrams

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm opaque
    Phát âm của pyotrzeaustere (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pyotrzeaustere

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • opaque ví dụ trong câu

    • opaque window

      phát âm opaque window
      Phát âm của radieser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opaque

    • not transmitting or reflecting light or radiant energy; impenetrable to sight
    • not clearly understood or expressed
  • Từ đồng nghĩa với opaque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opaque trong Tiếng Anh

opaque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm opaque
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opaque
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opaque
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opaque

    • qui ne laisse pas passer la lumière
    • ténébreux
    • obscur, inintelligible
  • Từ đồng nghĩa với opaque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opaque trong Tiếng Pháp

opaque phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm opaque
    Phát âm của thomasrcderoo (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  thomasrcderoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opaque
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opaque trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh