Cách phát âm placebo

placebo phát âm trong Tiếng Anh [en]
pləˈsiːbəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của placebo

    • an innocuous or inert medication; given as a pacifier or to the control group in experiments on the efficacy of a drug
    • (Roman Catholic Church) vespers of the office for the dead
  • Từ đồng nghĩa với placebo

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter