Cách phát âm placebo

Filter language and accent
filter
placebo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pləˈsiːbəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm placebo
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placebo
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm placebo
    Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaffy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm placebo
    Phát âm của gigantocypris (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  gigantocypris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của placebo

    • an innocuous or inert medication; given as a pacifier or to the control group in experiments on the efficacy of a drug
    • (Roman Catholic Church) vespers of the office for the dead
  • Từ đồng nghĩa với placebo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Anh

placebo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm placebo
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placebo
    Phát âm của wonderwood (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  wonderwood

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Ý

placebo phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  plaˈʦeːbo
  • phát âm placebo
    Phát âm của Salo (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  Salo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placebo
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Đức

placebo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm placebo
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Thụy Điển

placebo phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm placebo
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Latin

placebo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm placebo
    Phát âm của Angela_P (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Angela_P

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placebo
    Phát âm của Fairyqueen1 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fairyqueen1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm placebo
    Phát âm của rusiafan (Nam từ Uruguay) Nam từ Uruguay
    Phát âm của  rusiafan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của placebo

    • Sustancia sin valor medicinal que puede producir efecto curativo si el enfermo la toma creyendo que es un medicamento eficaz.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Tây Ban Nha

placebo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm placebo
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Quốc tế ngữ

placebo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm placebo
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Luxembourg

placebo phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm placebo
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Na Uy

placebo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm placebo
    Phát âm của Lusa74 (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Lusa74

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Pháp

placebo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm placebo
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Hà Lan

placebo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm placebo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của placebo

    • (Medicina) Preparado neutro que é administrado com a intenção de funcionar por sugestão ou por influência psicológica; é utilizado num grupo de controlo durante uma experiência científica, ao invés do medicamento real (sem que os participantes saibam que é placebo); pode ser usado para aliviar sintomas somente através da fé que o paciente tem na sua funcionalidade.
    • MEDICINA medicamento inerte ministrado com fins sugestivos ou psicológicos, que pode aliviar padecimentos unicamente pela fé que o doente tem nos seus poderes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placebo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather