Cách phát âm potable

trong:
Filter language and accent
filter
potable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm potable
    Phát âm của english_man (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  english_man

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm potable
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm potable
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm potable
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm potable
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm potable
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của potable

    • any liquid suitable for drinking
    • suitable for drinking
  • Từ đồng nghĩa với potable

    • phát âm fresh
      fresh [en]
    • phát âm clear
      clear [en]
    • phát âm pure
      pure [en]
    • phát âm clean
      clean [en]
    • phát âm sweet
      sweet [en]
    • phát âm safe
      safe [en]
    • phát âm drink
      drink [en]
    • phát âm elixir
      elixir [en]
    • phát âm fluid
      fluid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potable trong Tiếng Anh

potable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɔ.tabl
  • phát âm potable
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm potable
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm potable
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của potable

    • buvable sans danger et sans déplaisir (surtout en parlant de l'eau)
    • familièrement passable
  • Từ đồng nghĩa với potable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potable trong Tiếng Pháp

potable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  po'ta.βle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm potable
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của potable

    • Apto para beber sin riesgo para la salud
    • Por extensión, apto o aceptable para una tarea o función
  • Từ đồng nghĩa với potable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potable trong Tiếng Tây Ban Nha

potable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm potable
    Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ToniFCB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ potable?
potable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ potable potable   [gl]
  • Ghi âm từ potable potable   [ast]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou