Cách phát âm quinoa

quinoa phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkinwɑ, kiˈnoʊə
  • phát âm quinoa Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của Taradawn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của Lt_Bruce (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của Garrettrock (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của treasuretrove (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của joemidge (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của fred400 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của gamergirl11201 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • quinoa ví dụ trong câu

    • quinoa is a delicious meal.

      phát âm quinoa is a delicious meal. Phát âm của gamergirl11201 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • My favourite dish is quinoa and avocado salad

      phát âm My favourite dish is quinoa and avocado salad Phát âm của treasuretrove (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quinoa phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quinoa Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Đức

quinoa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm quinoa Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của femkearends (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Hà Lan

quinoa phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quinoa Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quinoa

    • plante céréalière d'Amérique Latine
quinoa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm quinoa Phát âm của jorgegelp222 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Tây Ban Nha

quinoa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quinoa Phát âm của forestdemon (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinoa Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Ý

quinoa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm quinoa Phát âm của nmsalgueiro (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinoa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quinoa

    • BOTÂNICA planta quenopodiácea, originária da região dos Andes (América do Sul), com folhas triangulares e sementes comestíveis
    • grão dessa planta, usado como alimento
quinoa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quinoa quinoa [qu] Bạn có biết cách phát âm từ quinoa?

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange