Cách phát âm sir

sir phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sir trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • sir ví dụ trong câu

    • I am sensible, sir

      phát âm I am sensible, sir Phát âm của parcek (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Aye aye, sir

      phát âm Aye aye, sir Phát âm của tysondustined (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Aye aye, sir

      phát âm Aye aye, sir Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của sir

    • term of address for a man
    • a title used before the name of knight or baronet
sir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sir sir [eu] Bạn có biết cách phát âm từ sir?
  • Ghi âm từ sir sir [gd] Bạn có biết cách phát âm từ sir?
  • Ghi âm từ sir sir [rm] Bạn có biết cách phát âm từ sir?
  • Ghi âm từ sir sir [uz] Bạn có biết cách phát âm từ sir?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome