Cách phát âm thallium

thallium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθæliəm
    Âm giọng Anh
  • phát âm thallium Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm thallium Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thallium

    • a soft grey malleable metallic element that resembles tin but discolors on exposure to air; it is highly toxic and is used in rodent and insect poisons; occurs in zinc blende and some iron ores

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

thallium phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtali̯ʊm
  • phát âm thallium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thallium Phát âm của techno73 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Đức

thallium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm thallium Phát âm của sophie_ano (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Séc

thallium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm thallium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Khoa học quốc tế

thallium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm thallium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Đan Mạch

thallium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm thallium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thallium

    • métal blanc brillant, très malléable, de symbole Tl, numéro atomique 81, masse atomique 204,39
thallium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm thallium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Luxembourg

thallium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm thallium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Hà Lan

thallium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thallium thallium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ thallium?
  • Ghi âm từ thallium thallium [no] Bạn có biết cách phát âm từ thallium?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord