Cách phát âm vaginal

Filter language and accent
filter
vaginal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈdʒaɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vaginal
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vaginal
    Phát âm của aandreas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aandreas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vaginal
    Phát âm của existedelsewise (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  existedelsewise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vaginal

    • of or relating to the vagina

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Anh

vaginal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  vaɡiˈnaːl
  • phát âm vaginal
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vaginal
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Đức

vaginal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vaginal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vaginal

    • Relativo á vagina. Vaginiforme. Bot. Que cérca ou abraça, á maneira de baínha.
    • da vagina ou a ela referente
    • que diz respeito à túnica vaginal do testículo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Bồ Đào Nha

vaginal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ba.xiˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vaginal
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vaginal

    • Propio o relativo a la vagina.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Tây Ban Nha

vaginal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vaginal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vaginal

    • relatif au vagin, organe génital de la femme, entre la vulve et l'utérus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Pháp

vaginal phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm vaginal
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Occitan

vaginal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vaginal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaginal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften