Cách phát âm Veda

trong:
Veda phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Veda Phát âm của TomB91 (Nam từ Slovakia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Veda Phát âm của gene8194 (Nam từ Slovakia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Veda phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Veda Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • Veda ví dụ trong câu

    • È importante che nessun altro la veda.

      phát âm È importante che nessun altro la veda. Phát âm của ibue63 (Nam từ Ý)
Veda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm Veda Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Veda Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Veda

    • Acción de vedar.
    • Tiempo durante el cual está prohibido cazar o pescar. Veda del sánscrito veda, ciencia
  • Từ đồng nghĩa với Veda

Veda phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Veda Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Séc

Veda phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
veda
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Veda Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Veda

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo vedar: veda eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo vedar: ele veda
    • FILOSOFIA, RELIGIÃO cada um dos quatro livros sagrados dos Hindus, escritos em sânscrito, o Rigveda, o Samaveda, o Iajurveda e o Atarvaveda, que representam a mais antiga literatura de qualquer língua indo-europeia e incluem hinos, provérbios, orações, ditados, fórmulas de encantamento, consagração e expiação, receitas, etc., constituindo o fundamento da tradição religiosa e filosófica da Índia
  • Từ đồng nghĩa với Veda

    • phát âm cobre cobre [pt]
    • phát âm detenhamos detenhamos [pt]
    • phát âm detém detém [pt]
    • cubramos
    • cubro
    • detenho
    • entope
    • entupamos
    • entupo
    • estanca
Veda phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Veda Phát âm của kmhgl (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Thổ

Veda phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈveɪdə , ˈviːdə
    Âm giọng Anh
  • phát âm Veda Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Veda

    • (from the Sanskrit word for `knowledge') any of the most ancient sacred writings of Hinduism written in early Sanskrit; traditionally believed to comprise the Samhitas, the Brahmanas, the Aranyakas, a
Veda phát âm trong Tiếng Phạn [sa]
  • phát âm Veda Phát âm của IndianAmerican (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Phạn

Veda phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm Veda Phát âm của aleksandrova_ieva (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Latvia

Veda phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm Veda Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Veda trong Tiếng Croatia

Từ ngẫu nhiên: vlastneštokholmskýsirénapokrokbrázda