Cách phát âm ven

ven phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ven Phát âm của Benoni_Edin (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ven phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ven Phát âm của maybejose (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ven Phát âm của juanfranciscotr (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ven Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ven Phát âm của javidpelegrin (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ven ví dụ trong câu

    • Ojos que no ven, corazón que no quiebra.

      phát âm Ojos que no ven, corazón que no quiebra. Phát âm của vicenms (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ojos que no ven, corazón que no siente

      phát âm Ojos que no ven, corazón que no siente Phát âm của zenorio (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ojos que no ven, corazón que no siente

      phát âm Ojos que no ven, corazón que no siente Phát âm của bigl (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El amor y la fe, en las obras se ven.

      phát âm El amor y la fe, en las obras se ven. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
ven phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ven Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Na Uy

ven phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm ven Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Do Thái

ven phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm ven Phát âm của Gaelgeyr (Nam từ Đảo Man)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ven Phát âm của danielquayle (Nam từ Đảo Man)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Manx

ven phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ven Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Catalonia

ven phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm ven Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Volapük

ven phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm ven Phát âm của Random_user (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Tân Na Uy

ven phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm ven Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Séc

ven phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ven Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ven Phát âm của 3Dmonocle (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ven trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • ven ví dụ trong câu

    • Se! Dér er min ven!

      phát âm Se! Dér er min ven! Phát âm của 3Dmonocle (Nữ từ Đan Mạch)

Từ ngẫu nhiên: arkitektfiskgjuseUrsäkta!guldfiskFalun