Cách phát âm vigor

trong:
Filter language and accent
filter
vigor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vigor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vigor

    • forceful exertion
    • active strength of body or mind
    • an imaginative lively style (especially style of writing)
  • Từ đồng nghĩa với vigor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigor trong Tiếng Anh

vigor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  biˈɰoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vigor
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vigor
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vigor

    • Energía, fuerza interior de las personas, animales o cosas.
    • Viveza, fuerza, rapidez o energía propia de las acciones.
    • Manifestación enérgica, expresión acentuada y fuerte en una obra de arte.
  • Từ đồng nghĩa với vigor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigor trong Tiếng Tây Ban Nha

vigor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vigor
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vigor

    • força física
    • manifestação de firmeza
    • força muscular;
  • Từ đồng nghĩa với vigor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigor trong Tiếng Bồ Đào Nha

vigor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm vigor
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigor trong Tiếng Latin

vigor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vigor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vigor?
vigor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vigor vigor   [en - uk]
  • Ghi âm từ vigor vigor   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat