Cách phát âm actor

actor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæktə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm actor Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm actor Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của compasssion (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm actor Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • actor ví dụ trong câu

    • This is quite an amusing film. I love that actor Ben Stiller

      phát âm This is quite an amusing film. I love that actor Ben Stiller Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The actor was well known for his many disguises.

      phát âm The actor was well known for his many disguises. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của actor

    • a theatrical performer
    • a person who acts and gets things done
  • Từ đồng nghĩa với actor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

actor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ak'to̞ɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm actor Phát âm của Yaslai (Nữ từ Colombia)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của CarolinaVL (Nữ từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của gardenvillage (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm actor Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của bliks (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của sallypan (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • actor ví dụ trong câu

    • El actor cambia el cine

      phát âm El actor cambia el cine Phát âm của RubenMH (Nam từ Tây Ban Nha)
    • profesión de actor

      phát âm profesión de actor Phát âm của camurig (Nữ từ Costa Rica)
Từ đồng nghĩa
actor phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm actor Phát âm của kubra_nur_7 (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Thổ

actor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm actor Phát âm của esdrasemanuel (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm actor Phát âm của demarco (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của actor

    • (Teatro; Televisão; Cinema) Sujeito que interpreta determinado papel ou guião, representado ou incorporando certa personagem; artista;
    • Indivíduo que tem uma participação fulcral em determinada situação ou acontecimento; que é o principal interveniente ou o protagonista de algo;
    • (Figurado) Pessoa dissimulada ou fingida.
actor phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm actor Phát âm của JimmyNB (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Ngô

actor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm actor Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của Phlebia (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actor Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • actor ví dụ trong câu

    • Actor sequitur forum rei

      phát âm Actor sequitur forum rei Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Actor sequitur forum rei

      phát âm Actor sequitur forum rei Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)
    • Actor sequitur forum rei

      phát âm Actor sequitur forum rei Phát âm của ozmafairy3 (Nữ từ Hoa Kỳ)
actor phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm actor Phát âm của whoaphoebe (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Tagalog

actor phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm actor Phát âm của AquaFox (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Wales

actor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm actor Phát âm của EvaJ (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Catalonia

actor phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm actor Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Galicia

actor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm actor Phát âm của adi63 (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actor trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • actor ví dụ trong câu

    • Mircea Ciurez este un actor

      phát âm Mircea Ciurez este un actor Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Ion Arcudeanu este un actor

      phát âm Ion Arcudeanu este un actor Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
actor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ actor actor [es] Bạn có biết cách phát âm từ actor?
  • Ghi âm từ actor actor [vi] Bạn có biết cách phát âm từ actor?
  • Ghi âm từ actor actor [ast] Bạn có biết cách phát âm từ actor?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar