Cách phát âm auditor

trong:
Filter language and accent
filter
auditor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm auditor
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auditor
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • auditor ví dụ trong câu

    • state auditor

      phát âm state auditor
      Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của auditor

    • someone who listens attentively
    • a student who attends a course but does not take it for credit
    • a qualified accountant who inspects the accounting records and practices of a business or other organization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Anh

auditor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm auditor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Latin

auditor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm auditor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của auditor

    • Aquelle que ouve. Magistrado, encarregado de informar uma repartição sôbre a applicação das leis a casos occorrentes; ouvidor. Magistrado judicial, adjunto a tribunaes militares ou de marinha. Assessor do núncio. (Lat. auditor)
    • o que ouve
    • magistrado que tem a seu cargo informar um tribunal ou uma repartição sobre a legalidade dos atos ou sobre a interpretação das leis a aplicar a um caso presente

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Bồ Đào Nha

auditor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm auditor
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auditor

    • Persona que realiza auditorías.
    • Funcionario miembro de un tribunal militar o eclesiástico.
  • Từ đồng nghĩa với auditor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Tây Ban Nha

auditor phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm auditor
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Azerbaijan

auditor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm auditor
    Phát âm của Lokovec (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Lokovec

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Séc

auditor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm auditor
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Catalonia

auditor phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm auditor
    Phát âm của Mojzisova (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  Mojzisova

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Slovakia

auditor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm auditor
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Đức

auditor phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm auditor
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Croatia

auditor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm auditor
    Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Hannekeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auditor trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ auditor?
auditor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ auditor auditor   [bs]
  • Ghi âm từ auditor auditor   [en - uk]
  • Ghi âm từ auditor auditor   [gl]
  • Ghi âm từ auditor auditor   [sr]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather