Cách phát âm Bol

Bol phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɔl
  • phát âm Bol Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bol Phát âm của leene (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Bol ví dụ trong câu

    • J'en ai ras le bol

      phát âm J'en ai ras le bol Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bol phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Bol Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Catalonia

Bol phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm Bol Phát âm của teapot (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Croatia

Bol phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Bol Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Tây Ban Nha

Bol phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Bol Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • Bol ví dụ trong câu

    • İzmir suyu bol miktarda arsenikli

      phát âm İzmir suyu bol miktarda arsenikli Phát âm của ensartaskin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • bol yağda kızartılmış

      phát âm bol yağda kızartılmış Phát âm của Ekin (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
Bol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Bol Phát âm của Merlin77pluto (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • Bol ví dụ trong câu

    • stopei: een houten bol gebruikt bij het stoppen

      phát âm stopei: een houten bol gebruikt bij het stoppen Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan)
Bol phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Bol Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Romania

Bol phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Bol Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Azerbaijan

Bol phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Bol Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • Bol ví dụ trong câu

    • Koncoročný test bol prekvapivo ľahký.

      phát âm Koncoročný test bol prekvapivo ľahký. Phát âm của Vlad16 (Nam từ Slovakia)
    • Toto bol najdojemnejší verš.

      phát âm Toto bol najdojemnejší verš. Phát âm của missevo (Nữ từ Slovakia)
Bol phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm Bol Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bol trong Tiếng Talysh (I Răng)

Bol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Bol Bol [cy] Bạn có biết cách phát âm từ Bol?
  • Ghi âm từ Bol Bol [sl] Bạn có biết cách phát âm từ Bol?
  • Ghi âm từ Bol Bol [wo] Bạn có biết cách phát âm từ Bol?

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain