Filter language and accent
filter
fondue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɔ̃dy
  • phát âm fondue
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fondue
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fondue
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fondue
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fondue

    • rendue liquide, en parlant d'une matière solide
    • fabriquée en métal liquéfié coulé dans un moule
    • devenue liquide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Pháp

fondue phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fondue
    Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mizinamo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fondue
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fondue
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Đức

fondue phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fondue
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Thụy Điển

fondue phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fonˈdju
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fondue
    Phát âm của rusiafan (Nam từ Uruguay) Nam từ Uruguay
    Phát âm của  rusiafan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fondue

    • En Gastronomía. Manjar típico de la cocina suiza, en que pequeños trozos de alimento se rebañan en una caquelón de queso fundido
    • En Gastronomía. Por extensión, plato similar preparado con otros materiales, como aceite para freír carnes o chocolate para rebañar fruta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Tây Ban Nha

fondue phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm fondue
    Phát âm của kuusikuusta (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  kuusikuusta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

fondue phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fondue
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Hà Lan

fondue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɒnˈdu
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fondue
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fondue ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fondue

    • cubes of meat or seafood cooked in hot oil and then dipped in any of various sauces
    • hot cheese or chocolate melted to the consistency of a sauce into which bread or fruits are dipped

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Anh

fondue phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fondue
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Luxembourg

fondue phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fondue
    Phát âm của andersonmanipulator01 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  andersonmanipulator01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Bồ Đào Nha

fondue phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm fondue
    Phát âm của dannedved96 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  dannedved96

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Séc

fondue phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fondue
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison