Cách phát âm fondue

fondue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɔ̃dy
  • phát âm fondue Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fondue Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fondue Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fondue ví dụ trong câu

    • Nous avons mangé une excellente fondue aux poireaux

      phát âm Nous avons mangé une excellente fondue aux poireaux Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fondue

    • rendue liquide, en parlant d'une matière solide
    • fabriquée en métal liquéfié coulé dans un moule
    • devenue liquide

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fondue phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fondue Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Luxembourg

fondue phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɒnˈdu
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fondue Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fondue ví dụ trong câu

    • thinly-sliced beef fondue

      phát âm thinly-sliced beef fondue Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fondue

    • cubes of meat or seafood cooked in hot oil and then dipped in any of various sauces
    • hot cheese or chocolate melted to the consistency of a sauce into which bread or fruits are dipped
fondue phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fondue Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Hà Lan

fondue phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fondue Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fondue Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fondue Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Đức

fondue phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm fondue Phát âm của kuusikuusta (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

fondue phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fonˈdju
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fondue Phát âm của rusiafan (Nam từ Uruguay)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fondue

    • En Gastronomía. Manjar típico de la cocina suiza, en que pequeños trozos de alimento se rebañan en una caquelón de queso fundido
    • En Gastronomía. Por extensión, plato similar preparado con otros materiales, como aceite para freír carnes o chocolate para rebañar fruta
fondue phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fondue Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fondue trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle