Cách phát âm fray

Filter language and accent
filter
fray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  freɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fray
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fray
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fray

    • a noisy fight
    • wear away by rubbing
    • cause friction
  • Từ đồng nghĩa với fray

    • phát âm uproar
      uproar [en]
    • phát âm conflict
      [en]
    • phát âm fight
      fight [en]
    • phát âm riot
      riot [en]
    • phát âm commotion
      commotion [en]
    • phát âm quarrel
      quarrel [en]
    • phát âm fret
      fret [en]
    • phát âm tatter
      tatter [en]
    • phát âm wear
      wear [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fray trong Tiếng Anh

fray phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɾaj
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fray
    Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  lilianamarisol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fray

    • Úsase como vocativo ante el nombre de un fraile o freile Hipónimo: frey
  • Từ đồng nghĩa với fray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fray trong Tiếng Tây Ban Nha

fray phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fray
    Phát âm của cdefougieres (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  cdefougieres

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fray trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel