Cách phát âm gluten

Filter language and accent
filter
Gluten phát âm trong Tiếng Đức [de]
1.  Gluten  [Noun, pl.]
phát âm gluten
Nam từ Đức
2.  Gluten  [Noun, sing.]
phát âm gluten
Nam từ Đức
1
Gluten  [Noun, pl.]
  • phát âm gluten
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gluten trong Tiếng Đức

2
Gluten  [Noun, sing.]
  • phát âm gluten
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của blauessofa (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  blauessofa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gluten trong Tiếng Đức

gluten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡluːtən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gluten
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gluten
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gluten

    • a protein substance that remains when starch is removed from cereal grains; gives cohesiveness to dough

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Anh

gluten phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gluten
    Phát âm của Ninouchka (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Ninouchka

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gluten

    • substance protidique visqueuse contenue dans les farines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Pháp

gluten phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈglu.ten
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gluten
    Phát âm của luti (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  luti

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gluten ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gluten

    • Pegamento pastoso
    • En Biología y Química. Proteína, compuesta de una glutelina y una prolamina, insoluble en agua, que junto con el almidón conforma la mayor parte del contenido de las semillas de los cereales. Es capaz de formar redes muy elásticas, por lo que desempeña un papel esencial en la elaboración de masas gastronómicas
  • Từ đồng nghĩa với gluten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Tây Ban Nha

gluten phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm gluten
    Phát âm của Yelims (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  Yelims

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của tomw (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  tomw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Ba Lan

gluten phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gluten
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gluten
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Hà Lan

gluten phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gluten
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Catalonia

gluten phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm gluten
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Romania

gluten phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gluten
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Đan Mạch

gluten phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm gluten
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Latin

gluten phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gluten
    Phát âm của asetin_emre (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  asetin_emre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Thổ

gluten phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm gluten
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Séc

gluten phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gluten
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gluten trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gluten?
gluten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gluten gluten   [eu]
  • Ghi âm từ gluten gluten   [no]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin