Cách phát âm grind

Filter language and accent
filter
grind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡraɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grind
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grind
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grind

    • an insignificant student who is ridiculed as being affected or boringly studious
    • the grade of particle fineness to which a substance is ground
    • hard monotonous routine work
  • Từ đồng nghĩa với grind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grind trong Tiếng Anh

grind phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm grind
    Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Algimantas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grind
    Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  gilbertroland

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grind trong Tiếng Thụy Điển

grind phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm grind
    Phát âm của freezethemoment (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  freezethemoment

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grind
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grind trong Tiếng Hà Lan

grind phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grind
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grind
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với grind

    • phát âm Schorf
      Schorf [de]
    • phát âm Räude
      Räude [de]
    • phát âm Kruste
      Kruste [de]
    • phát âm Borke
      Borke [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grind trong Tiếng Đức

grind phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm grind
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grind trong Tiếng Hạ Đức

grind phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm grind
    Phát âm của reimerzz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  reimerzz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grind trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grind?
grind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grind grind   [en - uk]
  • Ghi âm từ grind grind   [is]
  • Ghi âm từ grind grind   [no]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany