Cách phát âm Jaguar

Jaguar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒæɡjʊə(r) (Br); ˈdʒægwɑr, -juˌɑr (Am)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jaguar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • Jaguar ví dụ trong câu

    • A jaguar is a large cat chiefly of Central and South America

      phát âm A jaguar is a large cat chiefly of Central and South America Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của Jaguar

    • a large spotted feline of tropical America similar to the leopard; in some classifications considered a member of the genus Felis
Jaguar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Jaguar Jaguar [bs] Bạn có biết cách phát âm từ Jaguar?
  • Ghi âm từ Jaguar Jaguar [sr] Bạn có biết cách phát âm từ Jaguar?

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain