Cách phát âm jeans

jeans phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒiːnz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jeans trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • jeans ví dụ trong câu

    • I've worn these jeans for the past 20 years and they still fit me!

      phát âm I've worn these jeans for the past 20 years and they still fit me! Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A woman wearing a black shirt and blue jeans

      phát âm A woman wearing a black shirt and blue jeans Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của jeans

    • (usually plural) close-fitting trousers of heavy denim for manual work or casual wear
    • a coarse durable twill-weave cotton fabric
jeans phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jeans trong Tiếng Thụy Điển

jeans đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jeans jeans [en] Bạn có biết cách phát âm từ jeans?

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook