Cách phát âm Lea

Lea phát âm trong Tiếng Anh [en]
liː ; first name sometimes li:ə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Lea

    • a unit of length of thread or yarn
    • a field covered with grass or herbage and suitable for grazing by livestock
Lea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lea Lea [en] Bạn có biết cách phát âm từ Lea?
  • Ghi âm từ Lea Lea [hu] Bạn có biết cách phát âm từ Lea?

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog