Filter language and accent
filter
nadir phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪdər, ˈneɪdɪər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nadir
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nadir

    • an extreme state of adversity; the lowest point of anything
    • the point below the observer that is directly opposite the zenith on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Anh

nadir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nadir
    Phát âm của BlackCherry (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  BlackCherry

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nadir
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nadir

    • Ponto do céu, em que terminaria a vertical que se tirasse do ponto em que estamos e passasse pelo centro da Terra. (B. lat. nadir, do ár. nazir)
    • ASTRONOMIA ponto da esfera celeste diametralmente oposto ao zénite
    • figurado o menor grau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Bồ Đào Nha

nadir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  na.diʁ
  • phát âm nadir
    Phát âm của DarkChickenProunouncer (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  DarkChickenProunouncer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nadir
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Pháp

nadir phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm nadir
    Phát âm của ferlot (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ferlot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Thổ

nadir phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nadir
    Phát âm của Poyel (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Poyel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Ý

nadir phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm nadir
    Phát âm của amehri (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  amehri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Azerbaijan

nadir phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm nadir
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Basque

nadir phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nadir
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Hà Lan

nadir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nadir
    Phát âm của dalovar (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  dalovar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nadir

    • Punto de la esfera celeste opuesto diametralmente al cenit.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Tây Ban Nha

nadir phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nadir
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Đức

nadir phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nadir
    Phát âm của kecajskate (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  kecajskate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Ba Lan

nadir phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm nadir
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Tatarstan

nadir phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm nadir
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Slovakia

nadir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm nadir
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadir trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nadir?
nadir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nadir nadir   [en - uk]
  • Ghi âm từ nadir nadir   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave