Cách phát âm rector

rector phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rector Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rector trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rector phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrektə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rector Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rector Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rector trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rector

    • a person authorized to conduct religious worship
rector phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rector Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rector trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • rector ví dụ trong câu

    • Een rector of conrector kan een schoolleider zijn, maar ook een priester verbonden aan een woongroep.

      phát âm Een rector of conrector kan een schoolleider zijn, maar ook een priester verbonden aan een woongroep. Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)
rector phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rector Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rector trong Tiếng Romania

rector phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rector Phát âm của josemarialahoz (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rector Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rector trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • rector ví dụ trong câu

    • El rector ha tomado medidas para hacer frente al vandalismo en contra de la universidad

      phát âm El rector ha tomado medidas para hacer frente al vandalismo en contra de la universidad Phát âm của aurrmc16 (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rector

    • Que señala o marca la orientación o el sentido de algo
    • Persona que dirige ciertas organizaciones o comunidades, particularmente una universidad.
  • Từ đồng nghĩa với rector

rector phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm rector Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rector trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: InvitatioactuscelatumImperator Romanorumquia