Cách phát âm seaborgium

Filter language and accent
filter
seaborgium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  siˈbɔrgiəm, ˈsibɔr-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của owned (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  owned

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seaborgium

    • a transuranic element

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Anh

seaborgium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Đức

seaborgium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Hà Lan

seaborgium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Đan Mạch

seaborgium phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Estonia

seaborgium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Phần Lan

seaborgium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Khoa học quốc tế

seaborgium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của sophie_ano (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  sophie_ano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Séc

seaborgium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của Fringillus (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Fringillus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Thụy Điển

seaborgium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Luxembourg

seaborgium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.bɔʁ.ɡjɔm
  • phát âm seaborgium
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seaborgium

    • élément de numéro atomique 106, découvert en 1974 par l'américain Albert Ghiorso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seaborgium trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seaborgium?
seaborgium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seaborgium seaborgium   [fy]
  • Ghi âm từ seaborgium seaborgium   [no]
  • Ghi âm từ seaborgium seaborgium   [vro]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't