Cách phát âm SUV

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • SUV ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của SUV

    • a high-performance four-wheel drive car built on a truck chassis

Từ ngẫu nhiên: WikipediacomputeraIrelandone