Cách phát âm SUV

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • SUV ví dụ trong câu

    • An SUV parked on the road

      phát âm An SUV parked on the road Phát âm của RoxanneC (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A small SUV parked on the side of the road

      phát âm A small SUV parked on the side of the road Phát âm của nownewstrue (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của SUV

    • a high-performance four-wheel drive car built on a truck chassis
SUV phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm SUV trong Tiếng Nhật

SUV đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ SUV SUV [vo] Bạn có biết cách phát âm từ SUV?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant