Cách phát âm tome

trong:
Filter language and accent
filter
tome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  toʊm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tome
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tome ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tome

    • a (usually) large and scholarly book
  • Từ đồng nghĩa với tome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Anh

tome phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tome
    Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Lola586

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tome

    • Coger alguna cosa con la mano.
    • Adquirir la posesión o el control de algo.
    • Tener relaciones sexuales, posiblemente sin consentimiento.
  • Từ đồng nghĩa với tome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Tây Ban Nha

tome phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  tome
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tome
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tome
    Phát âm của Valderli (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Valderli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tome
    Phát âm của haomakk (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  haomakk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tome
    Phát âm của Earlire (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Earlire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tome
    Phát âm của joelraffa77 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  joelraffa77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tome

    • pegar em;
    • agarrar
    • apanhar (ar)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Bồ Đào Nha

tome phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tome
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tome
    Phát âm của steinway87 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  steinway87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tome

    • chaquelivred'unouvrageencomprenantplusieurs
  • Từ đồng nghĩa với tome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Pháp

tome phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tome
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Đức

tome phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm tome
    Phát âm của FilipKV (Nam từ Serbia) Nam từ Serbia
    Phát âm của  FilipKV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Serbia

tome phát âm trong Tiếng Seediq [trv]
  • phát âm tome
    Phát âm của songyanzhi (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  songyanzhi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tome trong Tiếng Seediq

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tome?
tome đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tome tome   [en - uk]
  • Ghi âm từ tome tome   [es - latam]
  • Ghi âm từ tome tome   [fr]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave