Cách phát âm vector

vector phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvektə(r)
    Các âm giọng khác
  • phát âm vector Phát âm của JayKayAu (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm vector Phát âm của ginkgo100 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm vector Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vector

    • a variable quantity that can be resolved into components
    • a straight line segment whose length is magnitude and whose orientation in space is direction
    • any agent (person or animal or microorganism) that carries and transmits a disease
  • Từ đồng nghĩa với vector

    • phát âm table table [en]
    • phát âm list list [en]
    • phát âm array array [en]
    • phát âm Matrix Matrix [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vector phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
bek.ˈtoɾ
    Các âm giọng khác
  • phát âm vector Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vector Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vector

    • Organismo o dispositivo que transporta.
    • En Matemáticas El Vector, es un elemento de un espacio vectorial, pertenece a un conjunto no vacío con 2 operaciones (la suma y el product
    • .
  • Từ đồng nghĩa với vector

vector phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm vector Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Galicia

vector phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm vector Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vector

    • Diz-se do raio, que é a distância variável, do centro do Sol ao centro de um planeta. Geom. Diz-se do raio, representado por uma recta, que parte do foco de uma figura geométrica para qualquer ponto da curva da mesma figura. (Lat. vector)
    • FÍSICA, MATEMÁTICA segmento de reta orientado, usado para representar uma grandeza vetorial (por exemplo: a velocidade de um ponto material, a força aplicada a um ponto, a aceleração de um dado movimento)
    • MATEMÁTICA elemento de um espaço vetorial
vector phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vector Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Romania

vector phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vector Phát âm của matthieuvb (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Hà Lan

vector phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vector Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry