Cách phát âm vector

Filter language and accent
filter
vector phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvektə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vector
    Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Lunoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vector
    Phát âm của ginkgo100 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginkgo100

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vector
    Phát âm của JayKayAu (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JayKayAu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vector
    Phát âm của ccl3m0nz13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ccl3m0nz13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vector

    • a variable quantity that can be resolved into components
    • a straight line segment whose length is magnitude and whose orientation in space is direction
    • any agent (person or animal or microorganism) that carries and transmits a disease
  • Từ đồng nghĩa với vector

    • phát âm table
      table [en]
    • phát âm list
      list [en]
    • phát âm array
      array [en]
    • phát âm Matrix
      Matrix [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Anh

vector phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  bek.ˈtoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vector
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vector
    Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Archidona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vector

    • Organismo o dispositivo que transporta.
    • En Matemáticas El Vector, es un elemento de un espacio vectorial, pertenece a un conjunto no vacío con 2 operaciones (la suma y el product
    • .
  • Từ đồng nghĩa với vector

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Tây Ban Nha

vector phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm vector
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Galicia

vector phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm vector
    Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Luisdalmeida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vector

    • Diz-se do raio, que é a distância variável, do centro do Sol ao centro de um planeta. Geom. Diz-se do raio, representado por uma recta, que parte do foco de uma figura geométrica para qualquer ponto da curva da mesma figura. (Lat. vector)
    • FÍSICA, MATEMÁTICA segmento de reta orientado, usado para representar uma grandeza vetorial (por exemplo: a velocidade de um ponto material, a força aplicada a um ponto, a aceleração de um dado movimento)
    • MATEMÁTICA elemento de um espaço vetorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Bồ Đào Nha

vector phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vector
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Romania

vector phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vector
    Phát âm của matthieuvb (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  matthieuvb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Hà Lan

vector phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vector
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vector trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vector?
vector đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vector vector   [en - other]
  • Ghi âm từ vector vector   [la]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat