Cách phát âm brevet

Filter language and accent
filter
brevet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁǝ.vɛ
  • phát âm brevet
    Phát âm của soustonnais (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  soustonnais

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brevet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brevet

    • diplôme ou certificat validant une formation, des études
    • titre protégeant une invention
    • garantie (donner un brevet d'honnêteté...)
  • Từ đồng nghĩa với brevet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Pháp

brevet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm brevet
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Thụy Điển

brevet phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm brevet
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Romania

brevet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm brevet
    Phát âm của assi (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  assi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Đan Mạch

brevet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Brit: ˈbrevɪt; Am: brəˈvet
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brevet
    Phát âm của BoydG (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BoydG

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brevet

    • a document entitling a commissioned officer to hold a higher rank temporarily (but without higher pay)
    • promote somebody by brevet, in the military

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Anh

brevet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brevet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Hà Lan

brevet phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm brevet
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Na Uy

brevet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brevet
    Phát âm của marcwagner (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  marcwagner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Luxembourg

brevet phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brevet
    Phát âm của j_r99 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  j_r99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brevet trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brevet?
brevet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brevet brevet   [en - uk]
  • Ghi âm từ brevet brevet   [ind]
  • Ghi âm từ brevet brevet   [nn]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset