Cách phát âm dessert

dessert phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈzəːt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • dessert ví dụ trong câu

    • What do you have for dessert?

      phát âm What do you have for dessert? Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Some dessert plates

      phát âm Some dessert plates Phát âm của rodenmargaret (Nữ)
  • Định nghĩa của dessert

    • a dish served as the last course of a meal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dessert phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • dessert ví dụ trong câu

    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của IsabelledeGuinzan (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Chloe2 (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của leilagnoux (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của monnier (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của ayur8 (Nữ)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của sachrb (Nữ từ Canada)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Khko (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Emmalbv (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Courge (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của sevduf78 (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của pascaldeluz60 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của dessert

    • plat sucré ou fruit consommé en fin de repas
    • moment de cette consommation, fin du repas
  • Từ đồng nghĩa với dessert

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dessert

    • phát âm Nachtisch Nachtisch [de]
    • süßspeise (f)
dessert phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange