Cách phát âm dessert

dessert phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈzəːt
    British
  • phát âm dessert Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của LizJ (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm dessert Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của haidn (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của superking (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm dessert Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • What do you have for dessert?

      phát âm What do you have for dessert? Phát âm của kylezig (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What do you have for dessert?

      phát âm What do you have for dessert? Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Some dessert plates

      phát âm Some dessert plates Phát âm của rodenmargaret (Nữ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dessert

    • a dish served as the last course of a meal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dessert phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dessert Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Avshb67 (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của pierogi (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Yumeki (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của alexianederail (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của HarfangDuMerisier (Nữ từ Canada)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của michelg77 (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của PierreDodier (Nam từ Canada)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Wonder_Frau (Nữ từ Canada)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của crflorent (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của dodeeric (Nam từ Bỉ)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Annecee (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Courge (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của coralienuez (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của sicothethird (Nam từ Canada)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của billybrown (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của legrumsx (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của sara2693 (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của flouflouf (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của leonardgregsonlg (Nam từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của slimthug (Nam từ Bỉ)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
    • Qu'avez-vous comme dessert?

      phát âm Qu'avez-vous comme dessert? Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dessert

    • plat sucré ou fruit consommé en fin de repas
    • moment de cette consommation, fin du repas
  • Từ đồng nghĩa với dessert

dessert phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dessert Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • Kosakenzipfel ist ein Sketch von Loriot, es entbrennt ein Streit um ein fiktives Dessert.

      phát âm Kosakenzipfel ist ein Sketch von Loriot, es entbrennt ein Streit um ein fiktives Dessert. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dessert

    • phát âm Nachtisch Nachtisch [de]
    • süßspeise (f)
dessert phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dessert Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dessert Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • Wat hebt u als dessert?

      phát âm Wat hebt u als dessert? Phát âm của mvrvanstraten (Nữ từ Hà Lan)
dessert phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dessert Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Luxembourg

dessert phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dessert Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • Hva har du til dessert?

      phát âm Hva har du til dessert? Phát âm của tinti (Nữ từ Na Uy)
dessert phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dessert Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • Cosa avete per dessert?

      phát âm Cosa avete per dessert? Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
dessert phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dessert Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Khoa học quốc tế

dessert phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dessert Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Thụy Điển

dessert phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm dessert Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dessert trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • dessert ví dụ trong câu

    • Hvad har I til dessert?

      phát âm Hvad har I til dessert? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle