Cách phát âm ego

ego phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈi:ɡəʊ; rarely: ˈɛg/-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ego Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của blobby27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ego Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của seriouswoman (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của pixelforge (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ego Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ego ví dụ trong câu

    • Some people don't know when to quit. It's called ego.

      phát âm Some people don't know when to quit. It's called ego. Phát âm của Laura0919 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ego

    • an inflated feeling of pride in your superiority to others
    • your consciousness of your own identity
    • (psychoanalysis) the conscious mind

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ego phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ego Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • ego ví dụ trong câu

    • pedicabo ego vos et irrumabo

      phát âm pedicabo ego vos et irrumabo Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)
    • pedicabo ego vos et irrumabo

      phát âm pedicabo ego vos et irrumabo Phát âm của Jigari (Nam từ Nga)
    • pedicabo ego vos et irrumabo

      phát âm pedicabo ego vos et irrumabo Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)
    • pedicabo ego vos et irrumabo

      phát âm pedicabo ego vos et irrumabo Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • pedicabo ego vos et irrumabo

      phát âm pedicabo ego vos et irrumabo Phát âm của Neqitan (Nam từ El Salvador)
ego phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈe.ɣo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ego Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của WaloARG (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ego

    • En Filosofía y Psicología. Conciencia de la persona humana, en especial en cuanto es capaz de percibir la realidad
    • En Psicología (psicoanálisis). En el modelo estructural de Freud, fuerza psíquica desarrollada de acuerdo al principio de realidad, que media entre las regiones conscientes e inconscientes de la vida psíquica llevando a cabo varias funciones, entre ellas la memoria, la sensación, la defensa psíquica y el análisis racional
  • Từ đồng nghĩa với ego

ego phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
ego
    Âm giọng Brazil
  • phát âm ego Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm ego Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ego

    • Imagem que um indivíduo tem de si próprio;
    • Apreciação ou admiração exagerada que um indivíduo tem por si próprio;
    • Essência da personalidade de alguém;
  • Từ đồng nghĩa với ego

ego phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm ego Phát âm của jegErFinsk (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Phần Lan

ego phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm ego Phát âm của anyelvem (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Hungary

ego phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ego Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Romania

ego phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ego Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Luxembourg

ego phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm ego Phát âm của JJSCAP (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Thổ

ego phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ego Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ego Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Hà Lan

ego phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ego Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Ý

ego phát âm trong Tiếng Igbo [ig]
  • phát âm ego Phát âm của kingsley (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Igbo

ego phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
e.ɡo
  • phát âm ego Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ego

    • le sujet, le "je" pensant
    • le Moi
    • préfixe référant à soi-même
  • Từ đồng nghĩa với ego

ego phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ego Phát âm của pastebin (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Thụy Điển

ego phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ego Phát âm của Polo15 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Ba Lan

ego đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ego ego [eu] Bạn có biết cách phát âm từ ego?
  • Ghi âm từ ego ego [trv] Bạn có biết cách phát âm từ ego?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry