Cách phát âm ego

ego phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈi:ɡəʊ; rarely: ˈɛg/-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ego trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • ego ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của ego

    • an inflated feeling of pride in your superiority to others
    • your consciousness of your own identity
    • (psychoanalysis) the conscious mind

Từ ngẫu nhiên: Sconehavelaughbeenthrough