Cách phát âm fel

fel phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm fel Phát âm của AttilaKupi (Nam từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fel Phát âm của castus (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fel Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • fel ví dụ trong câu

    • Számítanak fel költséget?

      phát âm Számítanak fel költséget? Phát âm của junglequeen (Nữ từ Hungary)
    • Számítanak fel költséget?

      phát âm Számítanak fel költséget? Phát âm của pleszd (Nữ từ Hungary)
    • amíg fel nem hívsz

      phát âm amíg fel nem hívsz Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fel Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Thổ

fel phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm fel Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Latin

fel phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fel Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • fel ví dụ trong câu

    • Més mosques s'agafen amb mel que amb fel.

      phát âm Més mosques s'agafen amb mel que amb fel. Phát âm của mfalgas (Nam từ Hà Lan)
fel phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm fel Phát âm của Seva1994 (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Azerbaijan

fel phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm fel Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Volapük

fel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fel Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • fel ví dụ trong câu

    • Det är något fel med mitt köp

      phát âm Det är något fel med mitt köp Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
    • fel svar

      phát âm fel svar Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
fel phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fel Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Romania

fel phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm fel Phát âm của fxavierperdiz (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Galicia

fel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fel Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Hà Lan

fel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm fel Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • fel ví dụ trong câu

    • Mais moscas se apanham com mel que com fel.

      phát âm Mais moscas se apanham com mel que com fel. Phát âm của jvictor7 (Nam từ Brasil)
fel phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm fel Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fel trong Tiếng Talysh (I Răng)

fel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fel fel [cy] Bạn có biết cách phát âm từ fel?

Từ ngẫu nhiên: lentultrahangérkezéseknéhányvilágos