Cách phát âm iridium

iridium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈrɪdɪəm
  • phát âm iridium Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iridium Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của iridium

    • a heavy brittle metallic element of the platinum group; used in alloys; occurs in natural alloys with platinum or osmium

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

iridium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm iridium Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iridium Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iridium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Đức

iridium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm iridium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Luxembourg

iridium phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm iridium Phát âm của ufandes (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Indonesia

iridium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm iridium Phát âm của Userboy (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Latin

iridium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm iridium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Khoa học quốc tế

iridium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm iridium Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Séc

iridium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm iridium Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Đan Mạch

iridium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm iridium Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Azerbaijan

iridium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm iridium Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Thụy Điển

iridium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.ʁi.djɔm
  • phát âm iridium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của iridium

    • corps simple de symbole Ir, métal blanc très dur
iridium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm iridium Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Phần Lan

iridium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm iridium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iridium trong Tiếng Hà Lan

iridium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ iridium iridium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ iridium?
  • Ghi âm từ iridium iridium [no] Bạn có biết cách phát âm từ iridium?
  • Ghi âm từ iridium iridium [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ iridium?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence