Cách phát âm modal

Filter language and accent
filter
modal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm modal
    Phát âm của mymtrex (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mymtrex

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm modal
    Phát âm của Gaghy (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Gaghy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của modal

    • Relativo al modo, especialmente al gramatemáticascal.
    • Gestos, comportamientos, expresiones, etc. habituales de una persona, considerechodos desde el punto de vista de su corrección o elegancia
  • Từ đồng nghĩa với modal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Tây Ban Nha

modal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈməʊdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm modal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm modal
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của modal

    • an auxiliary verb (such as `can' or `will') that is used to express modality
    • of or relating to a musical mode; especially written in an ecclesiastical mode
    • relating to or expressing the mood of a verb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Anh

modal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  moˈdaːl
  • phát âm modal
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Đức

modal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm modal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của modal

    • * Relativo á modalidade. * Relativo ao modo particular de fazer alguma coisa. Gram. Diz-se das proposições, que encerram condição ou restricção. (De modo)
    • que diz respeito a modo ou modalidade
    • GRAMÁTICA relativo aos modos verbais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Bồ Đào Nha

modal phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm modal
    Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Marranzanu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Ý

modal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm modal
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Đan Mạch

modal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm modal
    Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pompom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Thụy Điển

modal phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm modal
    Phát âm của hadihairi98 (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  hadihairi98

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Mã Lai

modal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm modal
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Romania

modal phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm modal
    Phát âm của adlifarizan (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adlifarizan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modal trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ modal?
modal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ modal modal   [en - usa]
  • Ghi âm từ modal modal   [en - other]
  • Ghi âm từ modal modal   [eu]
  • Ghi âm từ modal modal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso