Cách phát âm okay

okay phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌəʊˈkeɪ
    American
  • phát âm okay Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm okay Phát âm của JimG (Nam từ Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm okay Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của summer3 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm okay trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • okay ví dụ trong câu

    • Okay, bye.

      phát âm Okay, bye. Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Okay, bye.

      phát âm Okay, bye. Phát âm của Lanacos (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You okay?

      phát âm You okay? Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của okay

    • an endorsement
    • give sanction to
    • in a satisfactory or adequate manner
  • Từ đồng nghĩa với okay

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

okay phát âm trong Tiếng Đức [de]
oˈkeː
  • phát âm okay Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm okay trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • okay ví dụ trong câu

    • Okay, es geht nicht anders.

      phát âm Okay, es geht nicht anders. Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • Okay, es geht nicht anders.

      phát âm Okay, es geht nicht anders. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Okay, ich melde mich.

      phát âm Okay, ich melde mich. Phát âm của DonCajon (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
okay phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm okay Phát âm của luciaf96 (Nữ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm okay Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm okay trong Tiếng Ý

okay phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm okay Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm okay trong Tiếng Pháp

okay phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm okay Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm okay trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato