Cách phát âm ja

ja phát âm trong Tiếng Đức [de]
jaː
  • phát âm ja Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của welle (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của dscdw (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Ich glaube ja

      phát âm Ich glaube ja Phát âm của elfstone (Nam từ Đức)
    • Ich glaube ja

      phát âm Ich glaube ja Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)
    • Ich glaube ja

      phát âm Ich glaube ja Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Ich glaube ja

      phát âm Ich glaube ja Phát âm của maxj_ (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ja phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm ja Phát âm của enchyta (Nữ từ Croatia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Croatia

ja phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ja Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Na Uy

ja phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm ja Phát âm của bluephoenix (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Mia nova amiko estas ja afablega!

      phát âm Mia nova amiko estas ja afablega! Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
ja phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ja Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của the_ring (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Hà Lan

ja phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm ja Phát âm của jekson85 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Slovenia

ja phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm ja Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Bắc Sami

ja phát âm trong Tiếng Silesiuriat [szl]
  • phát âm ja Phát âm của silesian (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Silesiuriat

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Ja, ida już do dom.

      phát âm Ja, ida już do dom. Phát âm của silesian (Nam từ Ba Lan)
ja phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ja Phát âm của mcirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của ana1234 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Ja nie mam ci tego za złe, ale inni są na ciebie wściekli.

      phát âm Ja nie mam ci tego za złe, ale inni są na ciebie wściekli. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ja mam życzonko.

      phát âm Ja mam życzonko. Phát âm của ForvoJedi (Nữ từ Canada)
ja phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm ja Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của koobee (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Vittujen kevät ja kyrpien takatalvi

      phát âm Vittujen kevät ja kyrpien takatalvi Phát âm của Peppi (Nam từ Phần Lan)
    • Lassin ja Liisan maailmanympärimatka oli kuulemma erittäin onnistunut.

      phát âm Lassin ja Liisan maailmanympärimatka oli kuulemma erittäin onnistunut. Phát âm của kasperikoski (Nam từ Phần Lan)
ja phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm ja Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Tây Frisia

ja phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm ja Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Tây Ban Nha

ja phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm ja Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Talysh

ja phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ja Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của Rikskansler (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của KristinaEkstrand (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Thụy Điển

ja phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm ja Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Swahili

ja phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm ja Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Faroe

ja phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm ja Phát âm của rishting (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Latvia

ja phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm ja Phát âm của SJMF (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • mainichi ja arimasen

      phát âm mainichi ja arimasen Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)
ja phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm ja Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Siás ja anat en Itàlia?

      phát âm Siás ja anat en Itàlia? Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)
ja phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ja Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Khoa học quốc tế

ja phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ja Phát âm của Fumerola (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Catalonia

ja phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ja Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Đan Mạch

ja phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm ja Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Afrikaans

ja phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm ja Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của balazsmaria (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Hungary

ja phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm ja Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Estonia

ja phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm ja Phát âm của omibl (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ja Phát âm của lovesounds (Nữ từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Serbia

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Ja studiram dva jezika: italijanski i engleski

      phát âm Ja studiram dva jezika: italijanski i engleski Phát âm của lukav65 (Nam từ Serbia)
ja phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm ja Phát âm của tOPsEEK (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • ja ví dụ trong câu

    • Ja som už tu.

      phát âm Ja som už tu. Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)
ja phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm ja Phát âm của marcial (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ja trong Tiếng Bồ Đào Nha

ja đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ja ja [eu] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [nd] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [nn] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [wo] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [zza] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [kha] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [vro] Bạn có biết cách phát âm từ ja?
  • Ghi âm từ ja ja [krl] Bạn có biết cách phát âm từ ja?

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin