Cách phát âm samarium

samarium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm samarium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm samarium Phát âm của techno73 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

samarium phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈmɛəriəm
    British
  • phát âm samarium Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm samarium Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của samarium

    • a grey lustrous metallic element of the rare earth group; is used in special alloys; occurs in monazite and bastnasite
samarium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm samarium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Khoa học quốc tế

samarium phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm samarium Phát âm của cyanidejunkie (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Afrikaans

samarium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm samarium Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Azerbaijan

samarium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm samarium Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Thụy Điển

samarium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm samarium Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Phần Lan

samarium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm samarium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Đan Mạch

samarium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm samarium Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Séc

samarium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sa.ma.ʁjɔm
  • phát âm samarium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của samarium

    • métal du groupe des terres rares, de symbole Sm, numéro atomique 62 et masse atomique 150,35
samarium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm samarium Phát âm của forvowizard (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Hà Lan

samarium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm samarium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samarium trong Tiếng Luxembourg

samarium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ samarium samarium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ samarium?
  • Ghi âm từ samarium samarium [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ samarium?

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar