Cách phát âm sin

sin phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sin Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sin Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sin Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sin Phát âm của tvaught (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sin Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sin Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • sin tax

      phát âm sin tax Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The purpose is not to be released from the cycle of rebirth but to be redeemed from sin and blame

      phát âm The purpose is not to be released from the cycle of rebirth but to be redeemed from sin and blame Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sin

    • estrangement from god
    • an act that is regarded by theologians as a transgression of God's will
    • ratio of the length of the side opposite the given angle to the length of the hypotenuse of a right-angled triangle
  • Từ đồng nghĩa với sin

    • phát âm transgress transgress [en]
    • phát âm misbehave misbehave [en]
    • phát âm offend offend [en]
    • phát âm offence offence [en]
    • phát âm error error [en]
    • err (formal)
    • do wrong
    • trespass (formal)
    • transgression (formal)
    • iniquity (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sin phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈsin
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sin Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sin Phát âm của sperez2418 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sin Phát âm của adroguense (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sin Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • Sin ayuda, no podrá arreglarselas

      phát âm Sin ayuda, no podrá arreglarselas Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • un hombre sin ropa

      phát âm un hombre sin ropa Phát âm của Ladyruth290 (Nữ từ México)
    • No hay atajo sin trabajo

      phát âm No hay atajo sin trabajo Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La formación se mantuvo sin romperse. (Polibio)

      phát âm La formación se mantuvo sin romperse. (Polibio) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No hay rosa sin espinas.

      phát âm No hay rosa sin espinas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No hay barranco sin atranco.

      phát âm No hay barranco sin atranco. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sin

    • Indica la ausencia o falta de algo.
    • Indica exclusión.
  • Từ đồng nghĩa với sin

sin phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm sin Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Ireland

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • tá sé buíoch as sin

      phát âm tá sé buíoch as sin Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)
sin phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm sin Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Bắc Sami

sin phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm sin Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Do Thái

sin phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm sin Phát âm của jekson85 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Slovenia

sin phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sin Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Ý

sin phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm sin Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Tây Frisia

sin phát âm trong Tiếng Kotava [avk]
  • phát âm sin Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Kotava

sin phát âm trong Tiếng Central Atlas Tamazight [tzm]
  • phát âm sin Phát âm của Muhnmas (Nam từ Maroc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Central Atlas Tamazight

sin phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm sin Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Talysh (I Răng)

sin phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm sin Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Latin

sin phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm sin Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Thổ

sin phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm sin Phát âm của velsan21 (Nam từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Bosna

sin phát âm trong Tiếng Kabyle [kab]
  • phát âm sin Phát âm của waghlis (Nam từ Algérie)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Kabyle

sin phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm sin Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Afrikaans

sin phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm sin Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • Du geamantoj sin voras sur la placobenko.

      phát âm Du geamantoj sin voras sur la placobenko. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
sin phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]
  • phát âm sin Phát âm của Njkan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Toki Pona

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • o toki sin e ni.

      phát âm o toki sin e ni. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
    • lupa li pini la, lupa sin li open.

      phát âm lupa li pini la, lupa sin li open. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
sin phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sin Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Khoa học quốc tế

sin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sin Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • Hon tar alltid en selfie på sig själv med sin mobil!

      phát âm Hon tar alltid en selfie på sig själv med sin mobil! Phát âm của micahs (Nữ từ Thụy Điển)
    • Han blev retad hela sin gymnasieskolgång.

      phát âm Han blev retad hela sin gymnasieskolgång. Phát âm của dsadsa (Nam từ Phần Lan)
    • Han blev retad hela sin gymnasieskolgång.

      phát âm Han blev retad hela sin gymnasieskolgång. Phát âm của erasimos (Nam từ Thụy Điển)
sin phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm sin Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Asturias

sin phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sin Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Na Uy

sin phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm sin Phát âm của fragola (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Croatia

sin phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm sin Phát âm của snowba11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Gaelic Scotland

sin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sin Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sin trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • sin ví dụ trong câu

    • Svanen i sin fjederham

      phát âm Svanen i sin fjederham Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Han blev helt befippet, da han så sin helt.

      phát âm Han blev helt befippet, da han så sin helt. Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
sin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sin sin [br] Bạn có biết cách phát âm từ sin?
  • Ghi âm từ sin sin [ch] Bạn có biết cách phát âm từ sin?
  • Ghi âm từ sin sin [jam] Bạn có biết cách phát âm từ sin?
  • Ghi âm từ sin sin [vo] Bạn có biết cách phát âm từ sin?
  • Ghi âm từ sin sin [shi] Bạn có biết cách phát âm từ sin?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant