Cách phát âm yttrium

yttrium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪtriəm
  • phát âm yttrium Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của yttrium

    • a silvery metallic element that is common in rare-earth minerals; used in magnesium and aluminum alloys

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

yttrium phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɪtɹɪəm
  • phát âm yttrium Phát âm của ukkonen (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yttrium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Đức

yttrium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm yttrium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Khoa học quốc tế

yttrium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm yttrium Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Séc

yttrium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm yttrium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Đan Mạch

yttrium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm yttrium Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Thụy Điển

yttrium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.tʁi.jɔm
  • phát âm yttrium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của yttrium

    • métal proche des lanthanides de symbole Y, masse 88,92, numéro atomique 39
yttrium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm yttrium Phát âm của forvowizard (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Hà Lan

yttrium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm yttrium Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Phần Lan

yttrium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm yttrium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yttrium trong Tiếng Luxembourg

yttrium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yttrium yttrium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ yttrium?
  • Ghi âm từ yttrium yttrium [no] Bạn có biết cách phát âm từ yttrium?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel