Cách phát âm acre

Filter language and accent
filter
acre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪkə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acre
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acre
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acre
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acre

    • a unit of area (4840 square yards) used in English-speaking countries
    • a territory of western Brazil bordering on Bolivia and Peru
    • a town and port in northwestern Israel in the eastern Mediterranean
  • Từ đồng nghĩa với acre

    • phát âm plot
      plot [en]
    • phát âm estate
      estate [en]
    • phát âm area
      area [en]
    • phát âm property
      property [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Anh

acre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm acre
    Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  PortugueseGirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm acre
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acre
    Phát âm của lauacdc (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  lauacdc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acre
    Phát âm của JairJunior (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  JairJunior

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acre

    • amargo
    • amargo;
    • azedo
  • Từ đồng nghĩa với acre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Bồ Đào Nha

acre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  akʁ
  • phát âm acre
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acre

    • vieillisurfaceagrairede52aresenvironenFrance
    • superficieagraired'environ40aresdanscertainspaysanglo-saxons
    • interjectionsimilaireàattention!
  • Từ đồng nghĩa với acre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Pháp

acre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm acre
    Phát âm của markitous (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  markitous

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Catalonia

acre phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm acre
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Thụy Điển

acre phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪkə
  • phát âm acre
    Phát âm của ALvE (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ALvE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Ý

acre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈa.kɾe
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm acre
    Phát âm của mexicano (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  mexicano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acre

    • Medida de superficie del sistema imperial, equivalente a 0,4047 hectáreas
  • Từ đồng nghĩa với acre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Tây Ban Nha

acre phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm acre
    Phát âm của thaonguyen7919 (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  thaonguyen7919

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Việt

acre phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm acre
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Latin

acre phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm acre
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Đức

acre phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm acre
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acre trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acre?
acre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acre acre   [en]
  • Ghi âm từ acre acre   [fr]
  • Ghi âm từ acre acre   [gl]
  • Ghi âm từ acre acre   [ro]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel