Cách phát âm argon

argon phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của argon

    • a colorless and odorless inert gas; one of the six inert gases; comprises approximately 1% of the earth's atmosphere
argon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ argon argon [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ argon?
  • Ghi âm từ argon argon [kaa] Bạn có biết cách phát âm từ argon?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant