Cách phát âm bandage

trong:
Filter language and accent
filter
bandage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbændɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bandage
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bandage
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bandage
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bandage
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bandage
    Phát âm của pixelsicle (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pixelsicle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bandage

    • a piece of soft material that covers and protects an injured part of the body
    • wrap around with something so as to cover or enclose
    • dress by covering or binding
  • Từ đồng nghĩa với bandage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Anh

bandage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  banˈdaːʒə
  • phát âm bandage
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bandage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Đức

bandage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bandage
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bandage

    • fait de bander, d'entourer avec une bande
    • cercle de tissu ou de métal servant à fixer
  • Từ đồng nghĩa với bandage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Pháp

bandage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bandage
    Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  August

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Thụy Điển

bandage phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bandage
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Đan Mạch

bandage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bandage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Hà Lan

bandage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bandage
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bandage?
bandage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bandage bandage   [tl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou