Cách phát âm bandage

trong:
bandage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbændɪdʒ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bandage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bandage ví dụ trong câu

    • You need to bandage your ankle to support it after that fall

      phát âm You need to bandage your ankle to support it after that fall Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • You know, dear, the bandage dress has been out for a while.

      phát âm You know, dear, the bandage dress has been out for a while. Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của bandage

    • a piece of soft material that covers and protects an injured part of the body
    • wrap around with something so as to cover or enclose
    • dress by covering or binding
  • Từ đồng nghĩa với bandage

    • phát âm compress compress [en]
    • phát âm gauze gauze [en]
    • phát âm cast cast [en]
    • phát âm Band-Aid Band-Aid [en]
    • phát âm dressing dressing [en]
    • phát âm ligature ligature [en]
    • phát âm tie tie [en]
    • phát âm truss truss [en]
    • phát âm fasten fasten [en]
    • swathe (formal)
bandage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bandage bandage [tl] Bạn có biết cách phát âm từ bandage?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter