Cách phát âm curium

curium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkjʊəriəm
    Âm giọng Anh
  • phát âm curium Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curium Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm curium Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của curium

    • a radioactive transuranic metallic element; produced by bombarding plutonium with helium nuclei

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

curium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm curium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Đức

curium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ky.ʁjɔm
  • phát âm curium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của curium

    • élément radioactif, de numéro atomique 96 (symbole : Cm)
curium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm curium Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Hà Lan

curium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm curium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Đan Mạch

curium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm curium Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Thụy Điển

curium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm curium Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Phần Lan

curium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm curium Phát âm của zdenet (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Séc

curium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm curium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Khoa học quốc tế

curium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm curium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curium trong Tiếng Luxembourg

curium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curium curium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ curium?
  • Ghi âm từ curium curium [no] Bạn có biết cách phát âm từ curium?
  • Ghi âm từ curium curium [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ curium?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk