Cách phát âm ei

ei phát âm trong Tiếng Đức [de]
aɪ̯
  • phát âm ei Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ei ví dụ trong câu

    • Ei der Daus!

      phát âm Ei der Daus! Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • aus einem Ei

      phát âm aus einem Ei Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ei phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ei Phát âm của PanicStation (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của bertpetersen (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của ignotus (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • ei ví dụ trong câu

    • In de lente leggen de meeste vogels een ei.

      phát âm In de lente leggen de meeste vogels een ei. Phát âm của DeTaalcoach (Nữ từ Hà Lan)
ei phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ei Phát âm của microdot (Nữ từ Romania)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • ei ví dụ trong câu

    • Ei, rahat.

      phát âm Ei, rahat. Phát âm của thersitesss (Nam từ Romania)
ei phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm ei Phát âm của katts21 (Nữ từ Estonia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Estonia

ei phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm ei Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Nhật

ei phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm ei Phát âm của njay (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Limbourg

ei phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm ei Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của koobee (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • ei ví dụ trong câu

    • Ei se mitään.

      phát âm Ei se mitään. Phát âm của mikaeli (Nam từ Phần Lan)
    • Ei se mitään.

      phát âm Ei se mitään. Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)
    • Ei siinä ole järkeä.

      phát âm Ei siinä ole järkeä. Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)
    • Ei siinä ole järkeä.

      phát âm Ei siinä ole järkeä. Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)
ei phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm ei Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Basque

ei phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
ˈɛɪ
Accent:
    Other
  • phát âm ei Phát âm của Thouys (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Bồ Đào Nha

ei phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ei Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • ei ví dụ trong câu

    • For ei kjerring!

      phát âm For ei kjerring! Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
ei phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm ei Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Sardinia

ei phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm ei Phát âm của lulzim (Nam từ Albania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Albania

ei phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ei Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Latin

ei phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm ei Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Wales

ei phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm ei Phát âm của bestland (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ei Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ei trong Tiếng Flemish

ei đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ei ei [is] Bạn có biết cách phát âm từ ei?
  • Ghi âm từ ei ei [vro] Bạn có biết cách phát âm từ ei?

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau