Filter language and accent
filter
gallium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæliəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gallium
    Phát âm của ekzachtly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ekzachtly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gallium
    Phát âm của kayylmao (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kayylmao

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gallium

    • a rare silvery (usually trivalent) metallic element; brittle at low temperatures but liquid above room temperature; occurs in trace amounts in bauxite and zinc ores

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Anh

gallium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gallium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gallium
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Đức

gallium phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm gallium
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gallium
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Hungary

gallium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gallium
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Hà Lan

gallium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm gallium
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Phần Lan

gallium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡa.ljɔm
  • phát âm gallium
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gallium

    • élément, de symbole Ga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Pháp

gallium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gallium
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Thụy Điển

gallium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gallium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Đan Mạch

gallium phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm gallium
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Estonia

gallium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm gallium
    Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  adelinny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Séc

gallium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm gallium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Khoa học quốc tế

gallium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gallium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallium trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gallium?
gallium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gallium gallium   [fy]
  • Ghi âm từ gallium gallium   [no]
  • Ghi âm từ gallium gallium   [vro]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel