Cách phát âm lade

Filter language and accent
filter
lade phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lade
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lade
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Thụy Điển

lade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  leɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lade
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lade

    • remove with or as if with a ladle
    • fill or place a load on
  • Từ đồng nghĩa với lade

    • phát âm pack
      pack [en]
    • phát âm stuff
      stuff [en]
    • phát âm load
      load [en]
    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm bail
      bail [en]
    • phát âm scoop
      scoop [en]
    • phát âm spoon
      spoon [en]
    • phát âm ladle
      ladle [en]
    • phát âm burden
      burden [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Anh

lade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lade
    Phát âm của bjoarn (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bjoarn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Đan Mạch

lade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lade
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Hà Lan

lade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lade
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lade ví dụ trong câu

    • Ich lade dich ein.

      phát âm Ich lade dich ein.
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • ich lade ein

      phát âm ich lade ein
      Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Đức

lade phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lade
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Na Uy

lade phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm lade
    Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  boreas93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

lade phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm lade
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lade trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lade?
lade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lade lade   [es - es]
  • Ghi âm từ lade lade   [es - latam]
  • Ghi âm từ lade lade   [es - other]
  • Ghi âm từ lade lade   [ind]

Từ ngẫu nhiên: Sverigesjuökärlekkanske