Cách phát âm laser

laser phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈleɪzə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laser trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • laser ví dụ trong câu

    • They used a laser to operate on his eyes

      phát âm They used a laser to operate on his eyes Phát âm của victoriasowter (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của laser

    • an acronym for light amplification by stimulated emission of radiation; an optical device that produces an intense monochromatic beam of coherent light

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

laser phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈlɛɪ̯zɐ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laser trong Tiếng Đức

Cụm từ - Định nghĩa
  • laser ví dụ trong câu

    • Les imprimantes laser couleur sont encore chères

      phát âm Les imprimantes laser couleur sont encore chères Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
  • Định nghĩa của laser

    • appareil servant à intensifier les rayons de la lumière visible
Cụm từ - Định nghĩa
  • laser ví dụ trong câu

    • tenho uma impressora a laser

      phát âm tenho uma impressora a laser Phát âm của celsomoreno (Nam từ Brasil)
  • Định nghĩa của laser

    • aparelho que emite raios electromagnéticos
    • FÍSICA dispositivo gerador de um feixe de radiações visíveis ou de frequências vizinhas, coerente, monocromático e de elevadíssima intensidade
laser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laser laser [bs] Bạn có biết cách phát âm từ laser?
  • Ghi âm từ laser laser [cy] Bạn có biết cách phát âm từ laser?
  • Ghi âm từ laser laser [sr] Bạn có biết cách phát âm từ laser?

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer