Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
mooncow
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
RedRosie
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
RedRosie
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
tmkiiski
(Nữ từ Phần Lan)
Nữ từ Phần Lan
Phát âm của
tmkiiski
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Phần Lan
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Phần Lan:
-
Phát âm của
Brugmans
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
Brugmans
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
hertogh
(Nữ từ Hà Lan)
Nữ từ Hà Lan
Phát âm của
hertogh
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Hà Lan:
-
Phát âm của
Timwi
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Timwi
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
Frankie
(Nam từ Hungary)
Nam từ Hungary
Phát âm của
Frankie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Hungary
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Hungary:
-
Phát âm của
ret001
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
ret001
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
sevinc
(Nữ từ Azerbaijan)
Nữ từ Azerbaijan
Phát âm của
sevinc
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Azerbaijan
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Azerbaijan:
-
Phát âm của
Azunai
(Nam từ Đan Mạch)
Nam từ Đan Mạch
Phát âm của
Azunai
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Đan Mạch
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Đan Mạch:
-
Phát âm của
adelinny
(Nữ từ Cộng hòa Séc)
Nữ từ Cộng hòa Séc
Phát âm của
adelinny
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Séc
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Séc:
-
Phát âm của
McDutchie
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
McDutchie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Khoa học quốc tế
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Khoa học quốc tế:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Luxembourg:
Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
-
Phát âm của
ConchitaCastillo
(Nữ từ Tây Ban Nha)
Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
ConchitaCastillo
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Tây Ban Nha:
-
Phát âm của
ivbecka
(Nam từ Slovakia)
Nam từ Slovakia
Phát âm của
ivbecka
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm meitnerium trong Tiếng Slovakia
Chia sẻ phát âm từ meitnerium trong Tiếng Slovakia:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ meitnerium?
meitnerium đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ meitnerium meitnerium
[cy]
-
Ghi âm từ meitnerium meitnerium
[fy]
-
Ghi âm từ meitnerium meitnerium
[no]
Từ ngẫu nhiên:
three, banana, book, Tuesday, Twitter