Cách phát âm puma

Filter language and accent
filter
puma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈp(j)uːmə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puma
    Phát âm của Will1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Will1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puma
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm puma
    Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  NinjaRobot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puma
    Phát âm của shikokukoshi (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  shikokukoshi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puma
    Phát âm của patkin (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  patkin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puma

    • large American feline resembling a lion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Anh

puma phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm puma
    Phát âm của helenazq (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  helenazq

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Ba Lan

puma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpu.ma
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm puma
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puma
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm puma
    Phát âm của silviaginettenino (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  silviaginettenino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puma

    • ( Puma concolor, sin. Felis concolor) Felino originario de América; de color rojizo o café claro, habita zonas de llanura o altiplano, en las que es el principal predador.
    • Figurativamente, persona de mucho arrojo o capacidad.
  • Từ đồng nghĩa với puma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Tây Ban Nha

puma phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpjuːmə
  • phát âm puma
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puma
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Đức

puma phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm puma
    Phát âm của JanieK (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  JanieK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puma
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Séc

puma phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  py.ma
  • phát âm puma
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puma

    • mammifère carnassier américain de la famille des félidés
  • Từ đồng nghĩa với puma

    • phát âm couguar
      couguar [fr]
    • phát âm eyra
      eyra [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Pháp

puma phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpu.ma
  • phát âm puma
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Ý

puma phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm puma
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Thụy Điển

puma phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm puma
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Khoa học quốc tế

puma phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm puma
    Phát âm của ozandvm (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ozandvm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Thổ

puma phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm puma
    Phát âm của TomHH (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  TomHH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Đan Mạch

puma phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm puma
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Azerbaijan

puma phát âm trong Tiếng Māori [mi]
  • phát âm puma
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Māori

puma phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm puma
    Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  anicka_dusicka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Slovakia

puma phát âm trong Tiếng Sicilia [scn]
  • phát âm puma
    Phát âm của forestdemon (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  forestdemon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Sicilia

puma phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm puma
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Na Uy

puma phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm puma
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Hungary

puma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  puma
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm puma
    Phát âm của chamonjr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  chamonjr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puma

    • ZOOLOGIA mamífero carnívoro da América Central e da América do Sul, da família dos Felídeos, afim do leão
  • Từ đồng nghĩa với puma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puma trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ puma?
puma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ puma puma   [en - other]
  • Ghi âm từ puma puma   [eu]
  • Ghi âm từ puma puma   [gl]
  • Ghi âm từ puma puma   [no]
  • Ghi âm từ puma puma   [qu]
  • Ghi âm từ puma puma   [tly]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat