Cách phát âm saga

Filter language and accent
filter
saga phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɑgə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saga
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saga

    • a narrative telling the adventures of a hero or a family; originally (12th to 14th centuries) a story of the families that settled Iceland and their descendants but now any prose narrative that resemb
  • Từ đồng nghĩa với saga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Anh

saga phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm saga
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Latin

saga phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm saga
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saga
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Đức

saga phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sa.ɡa
  • phát âm saga
    Phát âm của Monax (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Monax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saga

    • histoire familiale racontée sur plusieurs générations
    • ensemble de récits et de légendes de la littérature scandinave
    • insecte orthoptère (broyeur) sauterelle verte commune dans le Midi
  • Từ đồng nghĩa với saga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Pháp

saga phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm saga
    Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  August

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Thụy Điển

saga phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm saga
    Phát âm của hlodver (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  hlodver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Iceland

saga phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm saga
    Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ToniFCB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Catalonia

saga phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm saga
    Phát âm của wesolowski (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  wesolowski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Ba Lan

saga phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm saga
    Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GoRoR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Croatia

saga phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm saga
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Basque

saga phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm saga
    Phát âm của fiskepinne (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  fiskepinne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Na Uy

saga phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm saga
    Phát âm của AndreasEmanuel (Nam từ Quần đảo Faroe) Nam từ Quần đảo Faroe
    Phát âm của  AndreasEmanuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Faroe

saga phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm saga
    Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wikaros

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Bắc Âu Cổ

saga phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'saga
  • phát âm saga
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Ý

saga phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm saga
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Tatarstan

saga phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm saga
    Phát âm của Lillemor92 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Lillemor92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Hà Lan

saga phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  saga
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm saga
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saga

    • Respeitante aos costumes e rituais lendários dos Escandinavos;
    • Relativo à narrativa que se fundamenta nesses costumes e rituais;
    • Designação de uma história de família que engloba as suas variadas gerações;
  • Từ đồng nghĩa với saga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Bồ Đào Nha

saga phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsa.ɡɐ
  • phát âm saga
    Phát âm của mezashi (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  mezashi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Nhật

saga phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm saga
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saga

    • Leyenda poética, sobre todo las de los pueblos escandinavos.
    • Relato de la historia de dos o más generaciones de una familia.
  • Từ đồng nghĩa với saga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saga trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saga?
saga đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saga saga   [ms]
  • Ghi âm từ saga saga   [nn]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften